Cách làm dạng bài điền từ trong tiếng anh

Kỳ thi THPT Quốc Gia đang đến gần, chính vì vậy việc bổ sung cấp tốc những bí kíp hay là một trong những điều quan trọng. Bài viết dưới đây, TIW sẽ mang đến cho các bạn cách làm bài điền từ tiếng Anh trong đề thi THPT hiệu quả. Bạn học có thể áp dụng chúng vào những bài thi sắp tới để hoàn thành nhanh chóng với tỷ lệ chính xác cao.

Bạn đang xem: Cách làm dạng bài điền từ trong tiếng anh


Nội dung chính

2. Tìm hiểu chi tiết cách làm bài điền từ tiếng Anh trong đề thi THPT Quốc gia2.5 Cách làm bài điền từ tiếng Anh với dạng cụm từ, thành ngữ3. Bài tập

1. Các bước làm bài điền từ tiếng Anh trong đề thi THPT Quốc Gia

Đây là dạng cố định của đề thi THPT Quốc Gia môn Anh trong những năm gần đây. Với 5 câu hỏi chiếm 10% số điểm của bài thi. Muốn đạt từ 9-10 điểm, bạn phải có những kỹ năng làm bài điền từ tiếng Anh bỏ túi cho riêng mình.


*
Cách làm bài điền từ tiếng Anh

Dạng bài này kiểm tra được khái quát khả năng tiếng Anh thông qua vốn từ vựng, ngữ pháp. Và đặc biệt là khả năng đọc hiểu, nắm bắt thông tin. Dưới đây là những bước trong cách làm bài điền từ trong đề thi THPT hiệu quả:

Bước 1: Đọc lướt nhanh đoạn văn từ đầu đến cuối. Không nên dừng lại khi gặp từ mới hoặc cấu trúc ngữ pháp lạ. Mục đích của bước này là giúp bạn nắm được nội dung chính, văn phong cũng như ngữ cảnh của đoạn văn.

Bước 2: Đọc kỹ lại đoạn văn một lần nữa. Đánh dấu và chú ý vào những khoảng trắng cần điền. Gạch chân những câu/từ trước hoặc sau phần còn thiếu để xem xét ngữ cảnh, nội dung. Từ đó có thể suy ra được từ cần điền thuộc loại gì.

Bước 3: Đọc lướt qua 4 đáp án A, B, C và D cho trước. Loại bỏ những đáp án không có khả năng xảy ra. Tiến hành chọn đáp án. Phương pháp loại trừ đóng vai trò trong bước này.

Bước 4: Kiểm tra lại lần nữa để tránh những sai sót không đáng có.

2. Tìm hiểu chi tiết cách làm bài điền từ tiếng Anh trong đề thi THPT Quốc gia

Thông thường một đoạn văn sẽ có từ 150 – 200 chữ với 5 khoảng trắng còn thiếu. Bên cạnh đó còn có 4 đáp án cho sẵn tương thích với từng chỗ trống cho thí sinh lựa chọn. Trong 4 đáp án chỉ có một đáp án đúng. Chính vì vậy, bạn nên cân nhắc và làm bài cẩn thận.

2.1. Cách làm bài điền từ tiếng Anh với dạng từ vựng


*
Từ vựng

Dạng cơ bản của bài tập điền từ là dạng từ vựng. Từ trước đến nay, từ vựng luôn là nỗi ám ảnh với nhiều người học tiếng Anh. Học từ vựng không bao giờ là đủ. Trong mỗi đề thi, bạn sẽ luôn nhận ra những từ mới mà mình chưa từng gặp trước đây. Vậy làm thế nào để đạt điểm cao? Dưới đây là cách làm bài điền từ trong tiếng Anh với dạng từ vựng.

Việc đầu tiên là xác định từ cần điền là loại từ gì. Trong tiếng Anh có 4 loại từ cơ bản là danh từ, động từ, trạng từ và tính từ. Trong đó:

Danh từ thường đóng vai trò chủ ngữ ở đầu câu. Ngoài ra còn đứng sau động từ làm tân ngữ. Hoặc sau động từ tobe để tạo thành câu hoàn chỉnh.Tính từ được dùng để bổ sung nghĩa cho danh từ và được đặt trước danh từ.Động từ xếp ở sau danh từ chủ ngữ và trước danh từ làm tân ngữ. Động từ còn được bổ sung nghĩa bởi trạng từ.Trạng từ ngoài bổ sung nghĩa cho động từ cũng thường xuất hiện cùng tính từ. Vị trí trạng từ trong câu rất linh hoạt. Tùy vào ngữ nghĩa và cấu trúc đặt cho phù hợp.

Khi bắt đầu làm bài, xác định từ cần điền so với những từ trước và sau. Tự mình dự đoán loại từ cần điền rồi mới xem đến đáp án. Giờ bạn có thể sử dụng phương pháp loại trừ những từ không thích hợp. Nếu có nhiều hơn một đáp án thuộc loại từ giống như dự định, cần tiến hành xác định ngữ nghĩa.

2.2. Cách làm bài điền từ tiếng Anh với giới từ

Sự đa dạng trong giới từ gây nhiều khó khăn cho người học. Nguyên nhân chính vì giới từ trong Tiếng Anh và Tiếng Việt có nhiều điểm khác biệt, thậm chí là trái ngược hoàn toàn.

Mỗi giới từ sẽ có quy tắc áp dụng khác nhau. Muốn làm tốt bạn phải bỏ nhiều thời gian ra để học thuộc các lý thuyết, quy tắc. Cố gắng áp dụng chúng vào đề thi. Việc làm đề nhiều không chỉ giúp bạn củng cố kiến thức mà còn giúp bạn có nhiều kinh nghiệm làm bài tập cho riêng mình.Áp dụng vào trong dạng bài này bằng việc xác định các từ trước/sau từ cần điền để rồi đưa ra kết quả thích hợp.


*

Giới từ


Khi nói về ngày/thứ thì sử dụng giới từ “on”. Ví dụ on Monday, on the first day of the month,…Dùng “in” khi nói về tháng/năm/mùa/buổi trong ngày: in February, in 2022, in the morning, in the summer.Sử dụng “at” với giờ/địa chỉ nhà có số cụ thể: at 3pm, at 37 Tran Phu Street hay at home, at school.Từ “between” khi nói giữa hai người/sự vật/hiện tượng: between you and me. Còn “among” khi nói từ hai người/sự vật/hiện tượng trở lên: among three girls.

Ngoài ra còn có nhiều giới từ khác nữa. Cách sử dụng chúng cũng rất đa dạng. Người học nên từng bước từng bước đưa kiến thức vào trong não bộ. Nhồi nhét một lần quá nhiều dễ gây ra hiện tượng trái ngược.

Xem thêm: Hướng Dẫn Cheat Sleeping Dog S™ General Discussions, Hack Camera Trong Sleeping Dogs Như Thế Nào

2.3 Dạng cấu trúc ngữ pháp trong bài điền từ tiếng Anh

Mỗi động từ chỉ có một dạng bổ trợ nhất định.

Sau động từ mind, avoid, finish, deny, delay, like, love, hate, enjoy… động từ thứ hai chia ở dạng V_ing.Sau các từ want, decide, attempt, tend, seem, expect, agree, ask,… động từ thứ hai chia ở dạng to V.

Nhưng sẽ có một số trường hợp ngoại lệ, động từ phía sau chia to V hay V-ing tùy vào ngữ nghĩa của câu.

Ví dụ như:

I need to consider your offer very carefully before I make a decision.This assignment needs finishing before 7pm. (V-ing phía sau “need” mang nghĩa bị động)

2.4. Xác định từ để hỏi trong bài điền từ

Dạng từ để hỏi rất phổ biến trong đề thi THPT Quốc Gia.


*
Từ để hỏi

Ví dụ:

What – cái gì, điều gì

What was Jessica doing when her mother came into her room? – Jessica đang làm gì khi mẹ cô ấy bước vào phòng?


What’s your favorite season? – Mùa yêu thích của bạn là mùa nào?

Which – cái nào (Khi đưa ra lựa chọn giữa hai vật)

Which do you prefer: long skirt or short skirt? – Bạn thích cái cái váy dài hay váy ngắn?

Which color did you choose: black or white? – Bạn đã chọn màu đen hay trắng?

Who – ai (hỏi cho chủ ngữ của động từ)

Who cooked dinner for us last night? – Ai đã nấu bữa tối cho chúng ta vào tối hôm qua?

Whom – ai, người nào (hỏi cho tân ngữ của động từ)

Whom did you go to the zoo with? – Bạn đi đến sở thú với ai vậy

Where – ở đâu

Where do you want to work when you grow up? – Bạn muốn làm việc ở đâu khi bạn lớn lên?

Whose – của ai

Whose books are these? – Những quyển sách này của ai?

When – Khi nào

When are you going to the airport? – Khi nào bạn đi ra sân bay?

How – như thế nào

How do you go to school everyday? – Mỗi ngày bạn đi học như thế nào?

How often – bao lâu một lần (hỏi tần suất, độ thường xuyên)

How often does she visit her grandparents? – Bao lâu thì cô ấy đi thăm ông bà một lần?

How many/How much – hỏi số lượng hoặc hỏi tiền

How many doctors are there in the hospital? – Có bao nhiêu bác sĩ trong bệnh viện?

How much milk is there in the bottle? – Có bao nhiêu sữa trong cái chai?

How much does the newest shoes cost? – Đôi giày mới nhất thì bao nhiêu tiền?

How far – bao xa

How far is it from the bank to the hospital? – Nó mất bao xa từ ngân hàng đến bệnh viện?

2.5 Cách làm bài điền từ tiếng Anh với dạng cụm từ, thành ngữ

2.5.1 Cụm từ cố định

Trong quá trình học tập, nhiều bạn học chỉ cố gắng hiểu nghĩa collocation hay còn gọi là cụm từ cố định mà quên đi là phải cố gắng nắm bắt chúng. Chính vì vậy khi gặp trong đề thi bạn không biết nên chọn đáp án nào cho đúng. Biện pháp học hữu hiệu nhất là làm nhiều bài tập về các cụm từ cố định. Ghi chép những cụm mới ra giấy note và đọc đi đọc lại nhiều lần để ghi nhớ. Vì mỗi sự kết hợp giữa các từ với nhau sẽ mang đến một ý nghĩa khác. Chính từ dây, sự đa dạng collocation dễ gây nhiễu cho người học.

Một số ví dụ:

To be fond of sth = to be keen on something: yêu thích gìTo be fed up with sth: chán nảnTo be scared of sth: sợ hãi, e ngạiTo take a bath: tắm bồnTo take a shower: tắm vòi senTo make a decision: đưa ra một quyết địnhTo make a profit: tạo ra lợi nhuậnTo do damage: gây tổn hại2.5.2 Các thành ngữ

Theo thống kê trong những đề thi THPT Quốc gia gần đây, thành ngữ không xuất hiện nhiều. Song, không có nghĩa là năm nay không xuất hiện. Đừng bỏ qua chúng nếu không muốn mất điểm oan.

Thành ngữ – Idiom cũng đòi hỏi người học phải dành nhiều thời gian để học thuộc và áp dụng chúng vào bài tập. Cũng giống như thành ngữ Việt Nam, bạn được tiếp xúc nhiều trong cuộc sống hằng ngày mới dần trở nên quen thuộc. Chính vì vậy, cố gắng tạo nên những thói quen với idiom. Để tránh quá tải, nên tập trung vào những thành ngữ hay xuất hiện, thông dụng trong cuộc sống hằng ngày.


Một số idiom thường xuất hiện trong đề thi:

to be in the black: có tiềnto be in the red: đang thiếu hụtunder the weather: bị bệnha white lie: lời nói dối vô hạiput one’s mind at ease: thư giãnhave a bee in one’s bonnet: ám ảnh chuyện gìhave butterflies in one’s stomach: nôn nóng

3. Bài tập


*
Bài tập

3.1. Đề bài

Many people say that schooldays are the best days of their life, and they often feel that this

should be a period of enjoyment. (26) _______, exams often make them unhappy, and many

students prefer having no exams at all. They say the exams (27) _______ they have to take

often make them worried, and they have no time to relax. Others, on the other hand, say that

exams help students study better. They will have to study throughout the year, and if they do

well, they will become more (28) _______ in studying.

There are (29) _______ students who prefer only final exams. They say that they have to

work hard for two months a year and so they have more time for their leisure activities. They

think that this is a better way of (30) _______ students’ knowledge and ability in the subjects

they are studying.

(Adapted from Complete First for Schools by Brook-Hart, Hutchison, Passmore and Uddin)

Question 26: A. Although B. Moreover C. Therefore D. However

Question 27: A. where B. who C. when D. which

Question 28: A. bored B. nervous C. friendly D. interested

Question 29: A. each B. another C. some D. every

Question 30: A. accessing B. assessing C. assisting D. accepting

(Trích từ đề thi tiếng Anh THPT Quốc Gia 2021)

3.2. Đáp án

Câu 26. D. however. Dựa vào nghĩa của các liên từ và câu văn. “Nhiều học sinh nói rằng những ngày ở trường là những ngày tuyệt nhất trong cuộc sống của họ, họ cảm thấy đây là khoảng thời gian để tận hưởng. Tuy nhiên, những kỳ thi thường làm họ buồn, và nhiều học sinh không thích bài kiểm tra chút nào”.

Câu 27: D.which. Đây là mệnh đề quan hệ, từ “which” sẽ thay thế cho “ the exams” ở phía trước.

Câu 28: D. interested. Ta có cụm từ cố định “to be interested in” nghĩa là thấy hứng thú với việc gì đó.

Câu 29: C. some. Sử dụng biện pháp loại trừ. Loại câu A và D vì khi ghép nghĩa vào không thích hợp. “Each” và “Every” không nằm ở vị trí sau động từ tobe và trước danh từ. Chọn C vì nghĩa phù hợp nhất.

Câu 30. B. assessing. Dựa vào nghĩa của 4 đáp án để loại trừ. Kết hợp với dịch nghĩa của bài văn. “Họ nghĩ rằng đó là một cách tốt hơn để đánh giá kiến thức và năng lực của học sinh trong môn học mà họ đang học.”

Trên đây là những thông tin về cách làm bài hoàn thành câu tiếng Anh trong đề thi THPT Quốc Gia mà TIW mang đến. Mẹo làm bài hiệu quả, nhanh chóng và đạt điểm cao. Đừng quên theo dõi The IELTS Workshop để biết thêm nhiều bài học tiếng Anh hữu ích!